"ignited" in Vietnamese
Definition
Khi một vật bắt đầu cháy hoặc cháy lên. Ngoài ra còn có nghĩa là làm bùng lên cảm xúc, tình huống hoặc phong trào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với lửa, cảm xúc hoặc ý tưởng mạnh mẽ. Không dùng cho việc bật đèn hay thiết bị điện tử.
Examples
The candle ignited when I lit the match.
Khi tôi quẹt diêm, cây nến đã **bốc cháy**.
The fire quickly ignited the dry leaves.
Lửa đã **bốc cháy** lá khô rất nhanh.
His idea ignited interest among the students.
Ý tưởng của anh ấy đã **làm bùng lên** sự quan tâm trong sinh viên.
The sparks ignited the gasoline, causing a huge fire.
Tia lửa đã **bốc cháy** xăng, gây ra vụ cháy lớn.
Her words ignited a heated argument in the room.
Lời nói của cô ấy đã **kích động** một cuộc tranh cãi gay gắt trong phòng.
The movie trailer ignited excitement for the new release.
Đoạn trailer phim đã **làm bùng lên** sự hào hứng cho buổi ra mắt mới.