아무 단어나 입력하세요!

"igneous" in Vietnamese

mácma (liên quan đến đá)mắc-ma (thành tạo từ mắc-ma)

Definition

Dùng để chỉ các loại đá hoặc quá trình hình thành từ sự nguội và đông đặc của dung nham hoặc mắc-ma nóng chảy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt ngành địa chất. Chỉ dùng cho loại đá từ việc nguội của dung nham/mắc-ma, không dùng cho đá trầm tích hoặc biến chất.

Examples

Basalt is an igneous rock.

Bazalt là một loại đá **mácma**.

Granite forms from cooled igneous magma.

Đá granite hình thành từ mắc-ma **mácma** đã nguội.

Volcanoes produce igneous rocks when lava cools.

Núi lửa tạo ra đá **mácma** khi dung nham nguội đi.

The mountains here are full of ancient igneous formations.

Những ngọn núi ở đây chứa đầy các kiến tạo **mácma** cổ đại.

After the eruption, layers of igneous material covered the valley.

Sau khi phun trào, lớp vật liệu **mácma** phủ kín thung lũng.

If you look closely at this countertop, you can see the crystals from its igneous origins.

Nếu nhìn kỹ mặt bàn này, bạn sẽ thấy các tinh thể từ nguồn gốc **mácma** của nó.