아무 단어나 입력하세요!

"igloos" in Vietnamese

lều tuyết kiểu igloo

Definition

Lều tuyết kiểu igloo là ngôi nhà hình vòm được xây dựng bằng các khối tuyết, truyền thống do người Inuit ở vùng lạnh làm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lều tuyết kiểu igloo' chỉ dùng cho nhà làm bằng tuyết, hiếm khi chỉ công trình khác. Thường xuất hiện khi nói về văn hóa Bắc cực hoặc trải nghiệm đặc biệt vào mùa đông.

Examples

People in cold regions sometimes live in igloos.

Người ở vùng lạnh đôi khi sống trong **lều tuyết kiểu igloo**.

Igloos are made from blocks of snow.

**Lều tuyết kiểu igloo** được làm từ các khối tuyết.

The children built small igloos in the snow.

Bọn trẻ đã xây những **lều tuyết kiểu igloo** nhỏ trong tuyết.

I've always wanted to sleep in one of those real igloos under the northern lights.

Tôi luôn muốn được ngủ trong một **lều tuyết kiểu igloo** thực sự dưới ánh cực quang.

Some luxury hotels now offer igloos for guests who want a unique winter experience.

Một số khách sạn sang trọng hiện nay còn cung cấp **lều tuyết kiểu igloo** cho khách muốn trải nghiệm mùa đông độc đáo.

It’s amazing how warm igloos can get inside, even though it’s freezing outside.

Thật ngạc nhiên vì bên trong **lều tuyết kiểu igloo** lại có thể ấm áp, dù bên ngoài lạnh buốt.