"ifs" in Vietnamese
Definition
Từ chỉ những khả năng không chắc chắn, điều kiện giả định hoặc lời viện cớ trong các cuộc trò chuyện thường ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói, không trang trọng, luôn ở dạng số nhiều. Cụm 'no ifs, ands, or buts' nghĩa là không chấp nhận lý do.
Examples
I don't want any more ifs or excuses.
Tôi không muốn nghe thêm bất kỳ **nếu như** hoặc lý do viện cớ nào nữa.
There are too many ifs in your plan.
Kế hoạch của bạn có quá nhiều **nếu như**.
He tried to explain with a lot of ifs and maybes.
Anh ấy cố giải thích với rất nhiều **nếu như** và có thể.
No more ifs—just do it!
Không còn **nếu như** nữa—cứ làm đi!
She always gives a bunch of ifs when things go wrong.
Cô ấy luôn đưa ra hàng loạt **nếu như** khi mọi chuyện không suôn sẻ.
Life’s too short for all these ifs and doubts.
Cuộc sống quá ngắn cho tất cả những **nếu như** và nghi ngờ này.