아무 단어나 입력하세요!

"if only" in Vietnamese

giá màphải chi

Definition

Diễn đạt mong ước mạnh mẽ rằng điều gì đó đã xảy ra khác đi hoặc ước nó là sự thật; thường để tiếc nuối về điều không có thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để thể hiện ước muốn hoặc tiếc nuối với điều không thật đã, đang hoặc sẽ xảy ra, không dùng cho kế hoạch thực tế. Thường đặt đầu câu như 'If only I knew...'.

Examples

If only I had more time.

**Giá mà** tôi có nhiều thời gian hơn.

If only it would stop raining.

**Giá mà** trời ngừng mưa.

If only I could speak English better.

**Giá mà** tôi nói tiếng Anh tốt hơn.

If only I'd remembered to bring my keys!

**Giá mà** tôi nhớ mang theo chìa khóa!

She acts as if only she owned the place.

Cô ấy cư xử như **giá mà** cô ấy là chủ ở đây vậy.

If only things had turned out differently.

**Giá mà** mọi chuyện diễn ra khác đi.