"if nothing else" in Vietnamese
Definition
Dùng để nhấn mạnh rằng dù không có nhiều điều tốt, nhưng vẫn có ít nhất một điểm tích cực có thể nhắc đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng đầu hoặc cuối câu để nhấn mạnh điểm tốt duy nhất trong tình huống chưa tốt; giống 'at least' nhưng có sắc thái an ủi hơn.
Examples
If nothing else, you tried your best.
**Ít nhất thì**, bạn đã cố gắng hết sức.
The food was cold, but if nothing else it was cheap.
Đồ ăn thì nguội, nhưng **ít nhất thì** nó rẻ.
If nothing else, we learned something new today.
**Ít nhất thì**, hôm nay chúng ta đã học được điều gì đó mới.
It wasn't a great party, but if nothing else, I got to see my friends.
Buổi tiệc không tuyệt lắm, nhưng **ít nhất thì** tôi được gặp bạn bè.
You might not like the movie, but if nothing else the music is good.
Có thể bạn không thích bộ phim, nhưng **ít nhất thì** nhạc phim hay.
If nothing else, the experience made us stronger.
**Ít nhất thì**, trải nghiệm đó đã khiến chúng ta mạnh mẽ hơn.