"if needs be" in Vietnamese
nếu cần thiết
Definition
Đây là cách nói trang trọng hoặc cổ điển có nghĩa là chỉ làm điều gì đó khi thực sự cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này trang trọng, xuất hiện nhiều trong văn bản hoặc tình huống formal. Giao tiếp hàng ngày nên dùng 'nếu cần' hoặc 'khi cần thiết'.
Examples
We will call you if needs be.
Chúng tôi sẽ gọi cho bạn nếu cần thiết.
You can stay late if needs be.
Bạn có thể ở lại muộn nếu cần thiết.
We’ll use a taxi if needs be.
Chúng tôi sẽ đi taxi nếu cần thiết.
If needs be, I can bring extra chairs for the meeting.
Nếu cần thiết, tôi có thể mang ghế phụ cho cuộc họp.
We’ll fix the problem ourselves, if needs be.
Nếu cần thiết, chúng tôi sẽ tự sửa vấn đề.
If needs be, we can postpone the deadline.
Nếu cần thiết, chúng ta có thể lùi hạn chót.