"idling" in Indonesian
Definition
Khi động cơ hoặc máy móc vẫn chạy nhưng không di chuyển, không làm việc. Đối với người, chỉ trạng thái không làm gì hữu ích hoặc lười biếng.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng cho động cơ hoặc máy móc khi bật máy mà không hoạt động; với người, mang nghĩa không làm gì có ích, có thể mang sắc thái tiêu cực. Không nhầm với 'idle' là tính từ.
Examples
The car was idling at the red light.
Chiếc xe đang **nổ máy không tải** tại đèn đỏ.
He spent the afternoon idling and watching TV.
Anh ấy **nhàn rỗi** buổi chiều và chỉ xem TV.
The factory machines were idling during the lunch break.
Máy móc trong nhà máy **nổ máy không tải** vào giờ nghỉ trưa.
Sorry I’m late—traffic was a nightmare and I was just idling in my car for ages.
Xin lỗi tôi đến muộn—kẹt xe kinh khủng quá và tôi đã **nổ máy không tải** trong xe rất lâu.
After finishing my work, I found myself idling instead of starting anything new.
Sau khi làm xong việc, tôi thấy mình chỉ **nhàn rỗi** mà không bắt đầu gì mới.
"Don’t waste fuel by idling your engine for too long," the mechanic advised.
'Đừng để động cơ **nổ máy không tải** quá lâu, sẽ tốn nhiên liệu đấy,' người thợ máy khuyên.