아무 단어나 입력하세요!

"idler" in Vietnamese

kẻ lười biếngbánh dẫn (cơ khí)

Definition

Người hay tránh làm việc hoặc lười biếng không làm gì. Cũng có thể chỉ bộ phận máy móc không truyền động chính mà chỉ dẫn hướng hoặc đỡ một phần chuyển động.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng với ý chê bai, không nên dùng để nói về chính mình. Trong kỹ thuật, 'bánh dẫn' mang nghĩa chuyên môn. Nên dùng từ này cho người khác hơn là cho bản thân.

Examples

He is such an idler, always avoiding work.

Anh ấy thật là một **kẻ lười biếng**, lúc nào cũng tránh việc.

No one likes an idler in the team.

Không ai thích **kẻ lười biếng** trong nhóm cả.

The machine has an idler that keeps the belt in place.

Máy này có một **bánh dẫn** để giữ dây curoa đúng vị trí.

Don’t be an idler—help us clean up after lunch!

Đừng làm **kẻ lười biếng**—giúp tụi mình dọn dẹp sau bữa trưa nhé!

He may seem like an idler, but he’s actually thinking deeply.

Anh ấy có thể trông giống **kẻ lười biếng**, nhưng thực ra anh ấy đang suy nghĩ rất nhiều.

In old novels, the city cafes are full of poets and idlers passing time.

Trong các tiểu thuyết xưa, quán cà phê thành phố đầy những nhà thơ và **kẻ lười biếng** giết thời gian.