아무 단어나 입력하세요!

"idle about" in Vietnamese

lang thangđi loanh quanh (không mục đích)

Definition

Dành thời gian không làm gì quan trọng, thường chỉ đi loanh quanh hoặc thư giãn mà không có mục đích rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt sự lười biếng hay lãng phí thời gian; giống 'đi lang thang', nhưng nhấn mạnh sự không mục đích.

Examples

They like to idle about on Sundays.

Họ thích **lang thang** vào các ngày Chủ Nhật.

Don't just idle about; help me clean the house.

Đừng chỉ **lang thang** nữa, giúp tôi dọn nhà đi.

The children idled about the playground after school.

Lũ trẻ **lang thang** quanh sân chơi sau giờ học.

We just idled about the city all afternoon, doing nothing special.

Chúng tôi chỉ **lang thang** cả buổi chiều trong thành phố mà không làm gì đặc biệt.

Sometimes it's nice to idle about with no plans at all.

Đôi khi **lang thang** mà chẳng có kế hoạch gì cũng rất thú vị.

He spent his summer just idling about and reading books in the park.

Anh ấy đã trải qua mùa hè chỉ để **lang thang** và đọc sách trong công viên.