아무 단어나 입력하세요!

"idiosyncratic" in Vietnamese

đặc trưngđộc đáo

Definition

Chỉ điều gì đó hoặc ai đó rất khác biệt, nổi bật do thói quen hay phong cách cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, dùng trong môi trường trang trọng hoặc mô tả. Không dùng cho thói xấu hoặc điều tiêu cực.

Examples

His idiosyncratic style made his paintings easy to recognize.

Phong cách **đặc trưng** của anh ấy khiến tranh của anh dễ nhận ra.

She has an idiosyncratic way of organizing her desk.

Cô ấy có cách sắp xếp bàn làm việc rất **đặc trưng**.

The author’s idiosyncratic use of language makes his books special.

Cách sử dụng ngôn ngữ **đặc trưng** của tác giả làm cho sách của ông đặc biệt.

He always adds an idiosyncratic twist to recipes he tries.

Anh ấy luôn thêm một chút gì đó **đặc trưng** vào các công thức mình thử.

Their band's idiosyncratic sound sets them apart from others.

Âm thanh **đặc trưng** của ban nhạc họ làm họ nổi bật so với nhóm khác.

My boss has some pretty idiosyncratic rules that nobody else follows.

Sếp tôi có một số quy tắc **đặc trưng** mà không ai khác làm theo.