아무 단어나 입력하세요!

"idiopathic" in Vietnamese

vô căn

Definition

Chỉ một bệnh hoặc tình trạng mà nguyên nhân gây ra chưa được xác định.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vô căn' chủ yếu dùng trong lĩnh vực y học, như 'động kinh vô căn', không dùng cho các bệnh có nguyên nhân rõ ràng.

Examples

The doctor said my condition was idiopathic.

Bác sĩ nói tình trạng của tôi là **vô căn**.

Some types of epilepsy are idiopathic.

Một số loại động kinh là **vô căn**.

An idiopathic disease has no known cause.

Bệnh **vô căn** không có nguyên nhân đã biết.

Doctors sometimes use idiopathic when they're not sure why an illness started.

Bác sĩ đôi khi dùng từ **vô căn** khi họ không rõ tại sao bệnh lại xuất hiện.

He was frustrated by his idiopathic pain because no one could explain it.

Anh ấy thất vọng với cơn đau **vô căn** vì không ai giải thích được nguyên nhân.

You might hear 'It's idiopathic' if doctors can't find a reason after many tests.

Bạn có thể nghe 'Là **vô căn**' nếu bác sĩ không tìm ra nguyên nhân sau nhiều xét nghiệm.