"identifiers" in Vietnamese
Definition
Từ, ký hiệu hoặc mã dùng để nhận dạng hoặc phân biệt rõ ràng một đối tượng, thường dùng trong máy tính hoặc cơ sở dữ liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Định danh' thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, lập trình, hoặc cơ sở dữ liệu, chẳng hạn tên biến hoặc hàm. Không dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Khác với 'ID' (mã định danh cá nhân).
Examples
User identifiers help keep accounts separate.
**Định danh** người dùng giúp tách biệt các tài khoản.
Each file has unique identifiers.
Mỗi tệp có **định danh** riêng biệt.
The database stores customer identifiers.
Cơ sở dữ liệu lưu trữ **định danh** khách hàng.
Without correct identifiers, the system can’t tell one item from another.
Nếu không có **định danh** đúng, hệ thống không thể phân biệt các mục.
In programming, variable names are called identifiers.
Trong lập trình, tên biến được gọi là **định danh**.
Some websites use email addresses as identifiers to log in.
Một số trang web sử dụng địa chỉ email làm **định danh** để đăng nhập.