아무 단어나 입력하세요!

"identifiable" in Vietnamese

có thể nhận dạng

Definition

Nếu một thứ gì đó có thể nhận dạng, bạn có thể nhận ra nó là ai hoặc là cái gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, khoa học hoặc kỹ thuật với các cụm như 'identifiable information'. Sử dụng trong văn bản trang trọng.

Examples

Her voice is easily identifiable.

Giọng nói của cô ấy rất dễ **nhận dạng**.

The suspect left no identifiable fingerprints at the scene.

Nghi phạm không để lại bất kỳ dấu vân tay nào **có thể nhận dạng** tại hiện trường.

There is no identifiable problem with the machine.

Không có vấn đề nào **có thể nhận dạng** với máy này.

These products do not have any identifiable brand markings.

Những sản phẩm này không có bất kỳ dấu hiệu thương hiệu nào **có thể nhận dạng**.

Is there any identifiable pattern in the data?

Có mẫu nào **có thể nhận dạng** trong dữ liệu không?

He wore a mask to avoid being identifiable on camera.

Anh ấy đeo mặt nạ để tránh bị **nhận dạng** trên camera.