아무 단어나 입력하세요!

"idealistic" in Vietnamese

duy tâmlý tưởng hóa

Definition

Người tin vào tiêu chuẩn đạo đức cao hoặc tin mọi thứ có thể hoàn hảo, thường kỳ vọng nhiều hơn so với thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho người thường nhìn nhận mọi việc lý tưởng hơn thực tế. Thường gặp trong các cụm như 'too idealistic', 'idealistic view', 'idealistic goals'. Mang nghĩa tích cực hoặc hơi ngây thơ.

Examples

She is very idealistic about changing the world.

Cô ấy rất **duy tâm** về việc thay đổi thế giới.

His idealistic plans were not practical.

Kế hoạch **duy tâm** của anh ấy không thực tế.

Young people are often idealistic.

Người trẻ thường rất **duy tâm**.

You sound a bit too idealistic, but I admire your optimism.

Bạn nghe có vẻ hơi quá **duy tâm**, nhưng tôi rất ngưỡng mộ sự lạc quan của bạn.

It's idealistic to think everyone will agree with your ideas.

Nghĩ rằng ai cũng sẽ đồng ý với ý tưởng của bạn là quá **duy tâm**.

Her idealistic dreams often clash with reality, but she doesn't give up.

Những giấc mơ **duy tâm** của cô ấy thường va chạm với thực tế, nhưng cô ấy không bỏ cuộc.