아무 단어나 입력하세요!

"iconic" in Vietnamese

biểu tượngmang tính biểu tượng

Definition

Một người hoặc vật có tính đại diện cao, dễ nhận ra và thường tượng trưng cho một ý tưởng, địa điểm hoặc thời kỳ nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mô tả những hình ảnh, người nổi tiếng hoặc vật thể dễ nhận biết, có ý nghĩa lâu dài. Thường gặp trong các cụm như 'iconic building', 'iconic look'. Mang sắc thái ngưỡng mộ.

Examples

The Eiffel Tower is an iconic landmark in Paris.

Tháp Eiffel là một địa danh **biểu tượng** của Paris.

His iconic style changed the music world.

Phong cách **biểu tượng** của anh ấy đã thay đổi thế giới âm nhạc.

That photo is truly iconic.

Bức ảnh đó thực sự **biểu tượng**.

Her dress at the awards show became an iconic fashion moment.

Chiếc váy của cô ấy tại lễ trao giải đã trở thành một khoảnh khắc thời trang **biểu tượng**.

This movie has so many iconic scenes people still talk about.

Bộ phim này có rất nhiều cảnh **biểu tượng** mà mọi người vẫn còn nhắc tới.

It's hard to imagine New York without its iconic skyline.

Thật khó hình dung New York nếu thiếu đường chân trời **biểu tượng** ấy.