"iceman" in Vietnamese
Definition
Người giao đá là người mang đá đến nhà, đặc biệt khi chưa có tủ lạnh. Ngoài ra, từ này còn chỉ xác ướp cổ được tìm thấy trong băng hoặc người điềm tĩnh.
Usage Notes (Vietnamese)
"iceman" thường chỉ dùng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ hoặc biệt danh cho người rất điềm tĩnh; đừng nhầm với "ice man" (hai từ) có thể mang ý nghĩa khác.
Examples
The iceman brought ice to our house every morning.
**Người giao đá** mang đá đến nhà chúng tôi mỗi sáng.
A long time ago, people needed the iceman to keep food cold.
Ngày xưa, người ta cần **người giao đá** để giữ thức ăn lạnh.
The famous mummy Ötzi is also called the Iceman.
Xác ướp nổi tiếng Ötzi cũng được gọi là **Người băng**.
My grandfather remembers when the iceman used to stop by every Saturday.
Ông tôi nhớ ngày xưa **người giao đá** ghé qua mỗi thứ bảy.
They called him the Iceman because he never got nervous under pressure.
Họ gọi anh ấy là **Iceman** vì anh ấy không bao giờ lo lắng khi gặp áp lực.
A modern iceman can create amazing ice sculptures for events.
**Người giao đá** hiện đại có thể tạo ra tượng băng tuyệt đẹp cho các sự kiện.