"icecap" in Vietnamese
Definition
Một lớp băng và tuyết dày, tồn tại lâu dài bao phủ diện tích lớn gần Bắc hoặc Nam Cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực khoa học hoặc môi trường, nhất là khi nói về vùng cực hoặc biến đổi khí hậu ('melting icecaps'). Hiếm khi chỉ các vùng băng nhỏ.
Examples
The Arctic icecap is shrinking every year.
**Chỏm băng** ở Bắc Cực đang thu nhỏ lại mỗi năm.
Many animals live on the Antarctic icecap.
Nhiều loài động vật sống trên **chỏm băng** Nam Cực.
A huge icecap covers Greenland.
Một **chỏm băng** khổng lồ bao phủ Greenland.
Climate scientists warn that the melting icecaps could raise sea levels.
Các nhà khoa học khí hậu cảnh báo rằng **chỏm băng** tan chảy có thể làm mực nước biển dâng cao.
From space, the icecaps make the poles look bright white.
Từ ngoài vũ trụ, **chỏm băng** khiến các cực trông trắng sáng.
They studied samples of ancient air trapped in the icecap.
Họ đã nghiên cứu các mẫu không khí cổ đại bị mắc kẹt trong **chỏm băng**.