아무 단어나 입력하세요!

"icebreaker" in Vietnamese

trò khởi độngcâu hỏi khởi động

Definition

Đây là một hoạt động hoặc câu hỏi đơn giản giúp mọi người cảm thấy thoải mái và bắt đầu trò chuyện trong nhóm, nhất là khi họ chưa quen biết nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong họp, lớp học, hoặc sự kiện nhóm. Các cụm như 'trò khởi động', 'câu hỏi khởi động' rất thông dụng. Nghĩa tàu phá băng ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Let's start the meeting with an icebreaker.

Chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp bằng một **trò khởi động**.

The teacher used a fun icebreaker to help the students relax.

Giáo viên đã dùng một **trò khởi động** vui để giúp học sinh thoải mái hơn.

Can you suggest a good icebreaker for our team?

Bạn có thể gợi ý một **trò khởi động** hay cho nhóm mình không?

Telling a funny story is often a great icebreaker.

Kể một câu chuyện vui thường là một **trò khởi động** tuyệt vời.

That awkward silence? Time for an icebreaker!

Khoảng im lặng đó? Đến lúc cần một **trò khởi động** rồi!

We played a silly icebreaker and everyone started laughing.

Chúng tôi đã chơi một **trò khởi động** vui và mọi người đều cười.