"ice maiden" in Vietnamese
Definition
Chỉ người phụ nữ tỏ ra lạnh lùng, khó gần, ít thể hiện cảm xúc hay tình cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường mang nghĩa chê bai, cho rằng ai đó lạnh lùng, khó gần. Đôi khi bị coi là thành kiến đối với phụ nữ.
Examples
They called her an ice maiden because she never smiled at work.
Họ gọi cô ấy là **người phụ nữ băng giá** vì cô ấy không bao giờ cười ở nơi làm việc.
The main character in the story is described as an ice maiden.
Nhân vật chính trong truyện được miêu tả là một **người phụ nữ băng giá**.
Some people saw her as an ice maiden, but she was really very kind.
Một số người nghĩ cô là **người phụ nữ băng giá**, nhưng thực ra cô rất tốt bụng.
Don't be fooled by her ice maiden reputation—she's just shy around new people.
Đừng để danh tiếng **người phụ nữ băng giá** của cô ấy đánh lừa bạn—cô ấy chỉ ngại khi gặp người lạ thôi.
Whenever things got emotional, she turned into a total ice maiden.
Cứ khi mọi việc trở nên cảm xúc thì cô lại biến thành một **người phụ nữ băng giá**.
You might think she’s an ice maiden, but she opens up once you get to know her.
Bạn có thể nghĩ cô ấy là **người phụ nữ băng giá**, nhưng khi thân rồi thì cô ấy rất cởi mở.