"ibuprofen" in Vietnamese
Definition
Một loại thuốc phổ biến giúp giảm đau, hạ sốt và giảm viêm. Có thể mua mà không cần đơn ở nhiều quốc gia.
Usage Notes (Vietnamese)
'ibuprofen' có dạng viên nén, viên nang hoặc siro. Không nên dùng nếu có vấn đề về dạ dày, thận hoặc tim. Thường dùng cho 'headache', 'muscle pain', hoặc 'period pain'. Không nên dùng quá liều khuyến cáo.
Examples
I took ibuprofen for my headache.
Tôi đã uống **ibuprofen** cho cơn đau đầu của mình.
Ibuprofen helps reduce fever.
**Ibuprofen** giúp hạ sốt.
You can buy ibuprofen at the pharmacy.
Bạn có thể mua **ibuprofen** ở nhà thuốc.
If the pain doesn't go away, maybe try some ibuprofen.
Nếu cơn đau chưa hết, bạn có thể thử uống chút **ibuprofen**.
My doctor told me not to take too much ibuprofen.
Bác sĩ của tôi dặn không được uống quá nhiều **ibuprofen**.
I always carry some ibuprofen in my bag, just in case.
Tôi luôn mang theo một ít **ibuprofen** trong túi phòng khi cần.