아무 단어나 입력하세요!

"ibis" in Vietnamese

chim cò quăm

Definition

Chim cò quăm là loài chim lớn sống ở vùng nước, có chân dài, mỏ cong dài và lông thường nhiều màu sắc, hay xuất hiện ở vùng ấm áp và đầm lầy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chim cò quăm' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc thiên nhiên. Ở Ai Cập cổ đại, loài chim này được coi là linh thiêng. Hay gặp cùng các từ như 'loài', 'bầy', 'chim lội nước'.

Examples

The ibis is a bird with a long, curved beak.

**Chim cò quăm** là một loài chim có mỏ dài và cong.

I saw an ibis at the zoo yesterday.

Hôm qua tôi đã thấy một con **chim cò quăm** ở sở thú.

The ibis lives near lakes and rivers.

**Chim cò quăm** sống gần các hồ và sông.

In ancient Egypt, the ibis was considered a sacred animal.

Ở Ai Cập cổ đại, **chim cò quăm** được coi là loài vật linh thiêng.

We spotted a flock of ibises feeding in the marshes at sunrise.

Chúng tôi thấy một đàn **chim cò quăm** đang kiếm ăn ở đầm lầy lúc bình minh.

That white bird by the pond is actually an ibis.

Con chim trắng bên hồ đó thực ra là một con **chim cò quăm**.