아무 단어나 입력하세요!

"i hope all goes well" in Vietnamese

Mong mọi việc suôn sẻ

Definition

Một cách lịch sự để chúc ai đó may mắn hoặc mọi chuyện thuận lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong email hoặc lời nói trước khi ai đó làm việc quan trọng. 'Chúc may mắn' thân mật hơn.

Examples

I hope all goes well with your exam tomorrow.

Kì thi ngày mai của bạn, **mong mọi việc suôn sẻ**.

I hope all goes well on your first day at work.

Ngày đầu đi làm, **mong mọi việc suôn sẻ**.

I hope all goes well with your surgery.

Ca phẫu thuật của bạn, **mong mọi việc suôn sẻ**.

You have a big meeting today? I hope all goes well!

Hôm nay bạn có cuộc họp lớn à? **Mong mọi việc suôn sẻ**!

Let me know how everything goes. I hope all goes well for you.

Cho mình biết kết quả nhé. **Mong mọi việc suôn sẻ với bạn**.

I heard about your new project—I hope all goes well!

Nghe nói về dự án mới của bạn—**mong mọi việc suôn sẻ**!