"i hear you" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này nghĩa là bạn thấu hiểu cảm xúc hoặc hoàn cảnh của người khác. Thường dùng để thể hiện sự đồng cảm hoặc ủng hộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dịch sát nghĩa đen; thường dùng khi ai đó chia sẻ khó khăn. 'Tôi hiểu bạn' thể hiện đồng cảm, có thể đi kèm lời khuyên hoặc động viên.
Examples
I hear you, and I know this is difficult.
**Tôi hiểu bạn**, và tôi biết điều này thật khó khăn.
When you say you are stressed, I hear you.
Khi bạn nói bạn bị căng thẳng, **tôi hiểu bạn**.
I hear you. Let me know how I can help.
**Tôi hiểu bạn**. Hãy cho tôi biết tôi có thể giúp gì cho bạn nhé.
Look, I hear you, but I still think we should try one more time.
Nhìn này, **tôi hiểu bạn**, nhưng tôi vẫn nghĩ chúng ta nên thử thêm lần nữa.
Yeah, I hear you. It's been a rough week for everyone.
Ừ, **tôi hiểu bạn**. Tuần này ai cũng mệt mỏi cả.
If you need someone to talk to, I hear you.
Nếu bạn cần ai đó tâm sự, **tôi hiểu bạn**.