"i hear what you're saying" in Vietnamese
Definition
Câu này dùng để cho thấy bạn hiểu điều người khác đang nói, thường để thể hiện sự đồng cảm hoặc thừa nhận, kể cả khi chưa chắc bạn đồng ý hoàn toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu này dùng cho cả hoàn cảnh trang trọng và thân mật. Thường để thể hiện sự lắng nghe, dù bạn có thể sắp đưa ra ý kiến khác. Gần giống 'tôi hiểu ý bạn'.
Examples
I hear what you're saying, but I have a different idea.
**Tôi hiểu ý bạn nói**, nhưng tôi có ý tưởng khác.
I hear what you're saying. Let's try your suggestion.
**Tôi hiểu ý bạn nói**. Thử làm theo đề xuất của bạn nhé.
I hear what you're saying, and I will think about it.
**Tôi hiểu ý bạn nói**, và tôi sẽ suy nghĩ về nó.
Look, I hear what you're saying, but let's be realistic here.
Nhìn này, **tôi hiểu ý bạn nói**, nhưng chúng ta nên thực tế hơn.
I hear what you're saying about the deadline, but I don't think we can finish that fast.
**Tôi hiểu ý bạn nói** về thời hạn, nhưng tôi không nghĩ chúng ta có thể hoàn thành nhanh như vậy.
Yeah, I hear what you're saying—it's just a tough situation for everyone.
Ừ, **tôi hiểu ý bạn nói**—đây là hoàn cảnh khó khăn cho tất cả mọi người.