아무 단어나 입력하세요!

"i expect not" in Vietnamese

tôi nghĩ là khôngtôi không mong vậy

Definition

Đây là cách lịch sự hoặc nhẹ nhàng để nói bạn không nghĩ điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng. Thường dùng khi trả lời câu hỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Lịch sự và nhẹ nhàng hơn 'không' trực tiếp. Phù hợp với tình huống dự đoán, phản đối nhẹ, hoặc trong các cuộc trò chuyện trang trọng.

Examples

Will it rain tomorrow? I expect not.

Ngày mai trời có mưa không? **Tôi nghĩ là không**.

Do you think she knows? I expect not.

Bạn nghĩ cô ấy biết không? **Tôi nghĩ là không**.

Will the shop still be open? I expect not.

Cửa hàng vẫn còn mở không? **Tôi nghĩ là không**.

Will they invite us to the party? I expect not, since we barely know them.

Họ sẽ mời chúng ta dự tiệc chứ? **Tôi nghĩ là không**, vì chúng ta hầu như không quen họ.

Will the train be on time today? I expect not with all this snow.

Trời nhiều tuyết thế này, tàu có đến đúng giờ không? **Tôi nghĩ là không**.

Are they planning any more meetings? I expect not, but I'll check for you.

Họ còn họp nữa không? **Tôi nghĩ là không**, nhưng tôi sẽ kiểm tra cho bạn.