아무 단어나 입력하세요!

"i do believe" in Vietnamese

tôi thật sự tintôi thật lòng nghĩ

Definition

Cụm này được dùng để nhấn mạnh rằng bạn thật lòng tin điều mình nói, thường mang ý lịch sự hoặc quả quyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi muốn nhấn mạnh lòng tin một cách lịch sự hay nhẹ nhàng. Thường gặp trong các tình huống trang trọng hoặc để sửa sai một cách tế nhị.

Examples

I do believe it will rain today.

**Tôi thật sự tin** hôm nay sẽ có mưa.

I do believe this is your book.

**Tôi thật lòng nghĩ** đây là sách của bạn.

I do believe she is right.

**Tôi thật sự tin** cô ấy đúng.

Well, I do believe we've met before!

Ồ, **tôi thật sự tin** chúng ta đã gặp nhau trước đây!

I do believe you left your keys on the table.

**Tôi thật sự tin** là bạn đã để chìa khóa trên bàn.

That's unusual; I do believe you're correct.

Thật lạ; **tôi thật sự tin** là bạn đúng.