아무 단어나 입력하세요!

"i can live with that" in Vietnamese

tôi chấp nhận được điều đótôi chịu được

Definition

Dùng khi không hoàn toàn hài lòng nhưng vẫn chấp nhận tình huống hoặc quyết định đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cuộc nói chuyện thân mật, khi bạn đồng ý dù không hoàn toàn hài lòng. Đừng dùng cho những trường hợp quá nghiêm trọng.

Examples

If you want to eat pizza instead of burgers, I can live with that.

Nếu bạn muốn ăn pizza thay vì burger thì **tôi chấp nhận được điều đó**.

The room is a bit small, but I can live with that.

Phòng hơi nhỏ, nhưng **tôi chịu được**.

You want to start at 8 instead of 7? I can live with that.

Bạn muốn bắt đầu lúc 8 thay vì 7? **Tôi chấp nhận được điều đó**.

It’s not exactly what I hoped for, but I can live with that.

Không đúng như tôi mong đợi, nhưng **tôi chịu được**.

We’ll have to work extra hours? Okay, I can live with that.

Chúng ta phải làm thêm giờ à? Được, **tôi chịu được**.

If that’s the only option left, I can live with that.

Nếu đó là lựa chọn duy nhất còn lại, **tôi chấp nhận được điều đó**.