아무 단어나 입력하세요!

"i can't believe" in Vietnamese

tôi không thể tin được

Definition

Cụm này dùng khi bạn thấy điều gì đó quá bất ngờ, khó chấp nhận hoặc sốc. Có thể dùng cho cả điều tốt hoặc xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, thường dùng khi ngạc nhiên mạnh. Có thể nói "tôi không thể tin nổi!" để nhấn mạnh hơn. Đừng lạm dụng để không bị thiếu chân thành.

Examples

I can't believe it's already December.

**Tôi không thể tin được** là đã là tháng mười hai rồi.

I can't believe you finished so quickly.

**Tôi không thể tin được** bạn đã hoàn thành nhanh như vậy.

I can't believe my team lost the game.

Đội của tôi thua rồi, **tôi không thể tin được**.

Wow, I can't believe you remembered my birthday!

Wow, **tôi không thể tin được** bạn nhớ sinh nhật của tôi!

I can't believe how expensive everything is nowadays.

**Tôi không thể tin được** mọi thứ giờ đều đắt đỏ như vậy.

I can't believe he said that to the boss.

**Tôi không thể tin được** anh ấy lại nói như vậy với sếp.