아무 단어나 입력하세요!

"i believe we've met" in Vietnamese

tôi nghĩ chúng ta đã gặp nhau rồi

Definition

Khi bạn nghĩ là mình đã gặp người này trước đây nhưng không chắc chắn, bạn có thể dùng câu lịch sự này khi giới thiệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong môi trường công việc, xã hội hay giao lưu; rất lịch sự và kín đáo nếu bạn không nhớ tên.

Examples

I believe we've met before at the Christmas party.

Tôi nghĩ chúng ta **đã gặp nhau** ở bữa tiệc Giáng sinh trước đây.

I believe we've met at a conference last year.

Tôi nghĩ chúng ta **đã gặp nhau** tại một hội nghị năm ngoái.

Excuse me, I believe we've met.

Xin lỗi, tôi nghĩ chúng ta **đã gặp nhau**.

I believe we've met—was it at Mike's barbecue?

Tôi nghĩ chúng ta **đã gặp nhau**—có phải ở buổi nướng BBQ của Mike không nhỉ?

I believe we've met somewhere, but I can’t recall where.

Tôi nghĩ chúng ta **đã gặp nhau** ở đâu đó, nhưng tôi không nhớ là ở đâu.

Hi, I believe we've met—I'm Alex.

Chào, tôi nghĩ chúng ta **đã gặp nhau** rồi—tôi là Alex.