아무 단어나 입력하세요!

"i've" in Vietnamese

tôi đã

Definition

Dạng rút gọn của 'I have', dùng với quá khứ phân từ để tạo thì hiện tại hoàn thành, diễn tả điều bạn đã làm hoặc trải nghiệm gần đây hoặc vào một thời điểm nào đó trong đời.

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu như chỉ dùng trong tiếng Anh nói hoặc không trang trọng; không dùng đầu câu trong văn bản chính thức. Thường gặp: 'I've just...', 'I've never...', 'I've finished...'. Chỉ dùng làm trợ động từ, không phải nghĩa sở hữu.

Examples

I've finished my homework.

**Tôi đã** làm xong bài tập về nhà.

I've never been to London.

**Tôi chưa bao giờ** đến London.

I've already eaten breakfast.

**Tôi đã** ăn sáng rồi.

I've just got home—what's up?

**Tôi vừa** về đến nhà—có chuyện gì vậy?

I've seen that movie a million times.

**Tôi đã** xem bộ phim đó cả triệu lần.

I've been waiting here for half an hour.

**Tôi đã** chờ ở đây nửa tiếng rồi.