아무 단어나 입력하세요!

"i've got to fly" in Vietnamese

tôi phải đi rồi

Definition

Một cách nói thân mật thể hiện rằng bạn cần phải rời đi ngay hoặc nhanh chóng. Thường dùng khi muốn kết thúc cuộc trò chuyện vì đang vội.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật; dùng trong hội thoại hoặc tin nhắn bạn bè. Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không phải nghĩa đen là 'bay' mà chỉ là đi ngay.

Examples

I've got to fly, see you later!

**Tôi phải đi rồi**, hẹn gặp sau nhé!

Sorry, I've got to fly — my bus is here.

Xin lỗi, **tôi phải đi rồi** — xe buýt đến rồi.

I've got to fly or I'll be late for my meeting.

**Tôi phải đi rồi** kẻo trễ cuộc họp.

It's been great catching up, but I've got to fly!

Rất vui được trò chuyện, nhưng **tôi phải đi rồi**!

Wow, look at the time — I've got to fly if I want to catch that train.

Trời ơi, nhìn giờ kìa — **tôi phải đi rồi** nếu muốn kịp chuyến tàu đó.

Thanks for the chat! I've got to fly, duty calls.

Cảm ơn đã trò chuyện nhé! **Tôi phải đi rồi**, công việc gọi.