아무 단어나 입력하세요!

"i'm off" in Vietnamese

mình đi đâymình về đây

Definition

Dùng khi rời khỏi đâu đó hoặc chuẩn bị đi đâu, mang tính thân mật, thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng giữa bạn bè, đồng nghiệp, người thân. Có thể nói thêm nơi đến: 'mình đi ngủ đây.' Không dùng trong văn bản hoặc tình huống trang trọng.

Examples

I'm off, see you tomorrow!

**Mình đi đây**, hẹn gặp lại ngày mai!

I'm off now, bye everyone.

**Mình đi đây** nha, chào mọi người.

It's getting late, I'm off.

Trễ rồi, **mình đi đây**.

Alright, I'm off to grab some lunch.

Được rồi, **mình đi ăn trưa đây**.

I'm off, wish me luck on my test!

**Mình đi đây**, chúc mình may mắn thi tốt nhé!

Coffee's finished—I'm off to start my day.

Uống xong cà phê rồi—**mình đi đây** bắt đầu ngày mới.