아무 단어나 입력하세요!

"i'm not the one" in Vietnamese

tôi không phải là người đótôi không phải là người

Definition

Cụm này dùng khi bạn muốn nói mình không phải là người chịu trách nhiệm, không phù hợp với công việc, hoặc từ chối sự quan tâm tình cảm của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính không trang trọng, thường dùng khi bạn muốn phủ nhận trách nhiệm hoặc tránh nhận lỗi. Gặp nhiều trong hội thoại hàng ngày như "I'm not the one to blame". Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I'm not the one who broke the window.

Người làm vỡ cửa sổ **không phải là tôi**.

If you need help with math, I'm not the one.

Nếu cần giúp toán, **tôi không phải là người đó**.

I'm not the one to make that decision.

**Tôi không phải là người** đưa ra quyết định đó.

If you're looking for someone to blame, I'm not the one.

Nếu bạn tìm người để đổ lỗi, **tôi không phải là người đó**.

Sorry, I'm not the one you should be talking to about this.

Xin lỗi, **tôi không phải là người** bạn nên nói chuyện về điều này.

You want a serious relationship? I'm not the one.

Bạn muốn một mối quan hệ nghiêm túc? **Tôi không phải là người đó**.