아무 단어나 입력하세요!

"i'm not surprised" in Vietnamese

tôi không ngạc nhiên

Definition

Bạn dùng câu này khi điều gì xảy ra đúng như bạn đã nghĩ trước, nên bạn không thấy bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng trong cả giao tiếp thân mật lẫn hơi trang trọng. Đôi khi mang sắc thái thất vọng hoặc nhận xét. Thường dùng sau khi nghe tin tức nào đó.

Examples

I'm not surprised that she won the race. She trained a lot.

**Tôi không ngạc nhiên** là cô ấy thắng cuộc đua. Cô ấy đã tập luyện rất nhiều.

He failed the test? I'm not surprised.

Anh ấy trượt bài kiểm tra à? **Tôi không ngạc nhiên**.

I'm not surprised it's raining again; the sky was so dark.

**Tôi không ngạc nhiên** trời lại mưa; trời đã rất u ám rồi.

Honestly, I'm not surprised they broke up. They argued all the time.

Thật lòng, **tôi không ngạc nhiên** họ chia tay. Họ cãi nhau suốt mà.

If the bus is late again, I'm not surprised. That always happens.

Nếu xe buýt lại đến muộn, **tôi không ngạc nhiên**. Chuyện này luôn xảy ra.

Wow, another meeting got canceled? I'm not surprised at this point.

Ôi, lại có một cuộc họp bị huỷ nữa à? Đến lúc này **tôi không ngạc nhiên** nữa.