"i'm like you" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt rằng bạn có điểm chung với ai đó về tính cách, ý kiến hoặc hoàn cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'I'm like you' mang tính thân mật, dùng để thể hiện sự đồng cảm với người khác về tính cách hoặc cảm xúc, không dùng cho sự giống về ngoại hình.
Examples
I'm like you. I get nervous before a test.
**tôi giống bạn**. Tôi cũng hồi hộp trước khi thi.
I'm like you because I also love music.
**tôi giống bạn** vì tôi cũng yêu âm nhạc.
Don't worry, I'm like you and I make mistakes too.
Đừng lo, **tôi giống bạn** và tôi cũng mắc sai lầm mà.
Hey, I'm like you—I can't live without coffee in the morning.
Này, **tôi giống bạn**—tôi cũng không thể sống thiếu cà phê vào buổi sáng.
I'm like you when it comes to dancing—really awkward!
**tôi giống bạn** khi nói đến nhảy—rất vụng về!
Honestly, I'm like you—I struggle to wake up early too.
Thật lòng, **tôi giống bạn**—tôi cũng khó dậy sớm lắm.