아무 단어나 입력하세요!

"i'm just looking" in Vietnamese

tôi chỉ xem thôi

Definition

Khi bạn đi mua sắm mà chỉ muốn xem hàng chứ chưa định mua hay cần giúp đỡ, bạn dùng câu này để nói lịch sự với nhân viên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cửa hàng khi nhân viên hỏi bạn có cần giúp gì không, giúp bạn tránh cảm giác bị ép mua. Không dùng ngoài bối cảnh mua sắm.

Examples

I'm just looking, thank you.

**Tôi chỉ xem thôi**, cảm ơn bạn.

When a shop assistant asks if you need help, you can say, 'I'm just looking.'

Khi nhân viên hỏi bạn có cần gì không, bạn có thể nói: '**Tôi chỉ xem thôi**.'

People often say 'I'm just looking' in clothing stores.

Nhiều người thường nói '**tôi chỉ xem thôi**' trong các cửa hàng quần áo.

No worries, I'm just looking for now.

Không sao, hiện tại **tôi chỉ xem thôi**.

Thanks, but I'm just looking around to see what's new.

Cảm ơn, nhưng **tôi chỉ xem quanh** để xem có gì mới.

Whenever shop staff come over, I just say, 'I'm just looking,' so they don't bother me.

Mỗi khi nhân viên lại gần, tôi chỉ nói '**tôi chỉ xem thôi**' để họ không làm phiền.