아무 단어나 입력하세요!

"i'm fed up" in Vietnamese

tôi chán ngấytôi phát ngán

Definition

Khi bạn quá mệt mỏi, chán nản hoặc bực bội với một việc gì đó đến mức không chịu nổi nữa, bạn nói cụm này.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này chỉ dùng trong giao tiếp thân mật. Sau 'tôi chán ngấy/phát ngán' thường có 'với...' để chỉ cái làm mình bực. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

I'm fed up with this cold weather.

**Tôi chán ngấy** thời tiết lạnh này.

I'm fed up with doing homework every day.

**Tôi chán ngấy** việc làm bài tập về nhà mỗi ngày.

I'm fed up with all this noise.

**Tôi phát ngán** với tất cả tiếng ồn này.

Honestly, I'm fed up and I need a break.

Thật sự, **tôi chán ngấy** rồi, tôi cần nghỉ một chút.

I'm fed up waiting for the bus every morning.

**Tôi phát ngán** cảnh chờ xe buýt mỗi sáng.

Can we talk later? I'm fed up right now.

Mình nói chuyện sau được không? **Tôi chán ngấy** rồi.