"i'm busy" in Vietnamese
tôi bận
Definition
Dùng khi bạn có nhiều việc phải làm và không có thời gian rảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất phổ biến trong giao tiếp lịch sự khi từ chối lời mời hay đề nghị. Nên thêm 'xin lỗi' khi muốn lịch sự hơn.
Examples
I'm busy, can we talk later?
**Tôi bận**, chúng ta nói chuyện sau nhé?
Sorry, I'm busy right now.
Xin lỗi, **tôi bận** bây giờ.
I'm busy with homework.
**Tôi bận** làm bài tập.
Can’t talk now—I'm busy finishing something.
Không thể nói chuyện bây giờ—**tôi bận** hoàn thành một số việc.
Thanks for asking, but I'm busy all weekend.
Cảm ơn đã hỏi, nhưng **tôi bận** suốt cuối tuần.
I'd love to help, but I'm busy at the moment.
Tôi muốn giúp lắm, nhưng **tôi bận** lúc này.