아무 단어나 입력하세요!

"i'm all ears" in Vietnamese

Tôi lắng nghe đâyTôi chú ý lắng nghe

Definition

Cụm từ này dùng để nói rằng bạn đang chú ý lắng nghe hoặc sẵn sàng nghe ai đó nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Phù hợp dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong trường hợp trang trọng hay văn bản. Thường thể hiện sự quan tâm, ủng hộ người nói.

Examples

I'm all ears. Tell me your news!

**Tôi lắng nghe đây**. Kể tôi nghe tin của bạn đi!

If you need to talk, I'm all ears.

Nếu bạn cần tâm sự, **tôi lắng nghe đây**.

You said you have a secret. I'm all ears.

Bạn nói là có bí mật đúng không? **Tôi chú ý lắng nghe**.

Go on, I'm all ears. What happened next?

Tiếp đi, **tôi lắng nghe đây**. Sau đó thế nào?

Whatever you want to share, I'm all ears.

Bất cứ điều gì bạn muốn chia sẻ, **tôi lắng nghe đây**.

You look worried—I'm all ears if you need to vent.

Bạn có vẻ lo lắng—**tôi lắng nghe đây** nếu bạn cần giãi bày.