아무 단어나 입력하세요!

"i'll tell you" in Vietnamese

tôi sẽ nói cho bạntôi sẽ kể cho bạn

Definition

Cụm từ này dùng khi bạn muốn cho ai đó biết điều gì hoặc giải thích điều gì đó, thường sắp xảy ra hoặc ngay lập tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong đối thoại thân mật, dùng để hứa giải thích hoặc kể chuyện ngay sau đó. Hay gặp trong cụm 'I'll tell you why', tạo sự tò mò hoặc chú ý.

Examples

I'll tell you what time the movie starts.

**Tôi sẽ nói cho bạn** phim bắt đầu lúc mấy giờ.

If you don't know the answer, I'll tell you.

Nếu bạn không biết câu trả lời, **tôi sẽ nói cho bạn**.

I'll tell you when dinner is ready.

Khi bữa tối sẵn sàng, **tôi sẽ nói cho bạn biết**.

I'll tell you what, that's the best pizza I've ever had!

**Tôi nói cho bạn biết**, đây là chiếc pizza ngon nhất tôi từng ăn!

Just wait a second, I'll tell you everything.

Chờ một chút, **tôi sẽ kể cho bạn mọi chuyện**.

I'll tell you why I didn't go to the party later.

Lát nữa **tôi sẽ nói cho bạn** tại sao tôi không đi dự tiệc.