아무 단어나 입력하세요!

"i'll have to beg off" in Vietnamese

tôi xin phép cáo lỗitôi xin phép từ chối

Definition

Cụm từ này dùng để nói lịch sự khi bạn không thể nhận lời mời hoặc yêu cầu, thường vì bạn không thể tham gia hay có mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu nói mang sắc thái lịch sự, hơi trang trọng. Hay dùng để từ chối một cách nhẹ nhàng, thường đi kèm lý do.

Examples

I'm sorry, but I'll have to beg off tonight.

Xin lỗi, nhưng tối nay **tôi xin phép cáo lỗi**.

I'll have to beg off from the meeting due to a doctor's appointment.

**Tôi xin phép cáo lỗi** cuộc họp vì có hẹn với bác sĩ.

Thank you for inviting me, but I'll have to beg off this time.

Cảm ơn bạn đã mời, nhưng lần này **tôi xin phép cáo lỗi**.

I'll have to beg off—work's been crazy this week.

**Tôi xin phép cáo lỗi** — tuần này công việc quá bận rộn.

I wish I could come, but I'll have to beg off because of family plans.

Tôi cũng muốn đi, nhưng do có kế hoạch gia đình nên **tôi xin phép cáo lỗi**.

If it's alright, I'll have to beg off this round. Maybe next time!

Nếu được, lần này **tôi xin phép cáo lỗi** nhé. Hẹn lần sau!