"i'll get right on it" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng để nói bạn sẽ bắt tay vào làm việc gì đó ngay lập tức, không trì hoãn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường thân thiện, nơi làm việc, chat hoặc nói chuyện. Không nên dùng trong văn bản quá trang trọng.
Examples
No problem, I'll get right on it.
Không sao đâu, **tôi sẽ làm ngay**.
Boss: Can you send the email now? Worker: I'll get right on it.
Sếp: Em gửi email ngay được không? Nhân viên: **Em sẽ làm ngay**.
If you need those papers, I'll get right on it.
Nếu anh cần những giấy tờ đó, **tôi sẽ làm ngay**.
Oops, I forgot to call her, but I'll get right on it now.
Ôi, mình quên gọi cho cô ấy rồi, nhưng **tôi sẽ làm ngay** bây giờ.
Just tell me what needs fixing and I'll get right on it.
Chỉ cần cho tôi biết chỗ cần sửa, **tôi sẽ làm ngay**.
Thanks for reminding me! I'll get right on it as soon as I finish this.
Cảm ơn đã nhắc mình! Xong việc này là **tôi sẽ làm ngay**.