아무 단어나 입력하세요!

"i'll get back to you" in Vietnamese

tôi sẽ trả lời bạn sautôi sẽ phản hồi lại bạn

Definition

Cụm này có nghĩa là bạn sẽ trả lời hoặc cung cấp thêm thông tin cho ai đó sau khi đã kiểm tra hoặc tìm hiểu thêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công việc hoặc trao đổi trang trọng để báo rằng bạn cần thời gian kiểm tra hoặc suy nghĩ. Không dùng khi phải trả lời ngay lập tức.

Examples

Let me check and I'll get back to you tomorrow.

Để tôi kiểm tra rồi **tôi sẽ trả lời bạn sau** vào ngày mai.

I'm not sure about the price, but I'll get back to you soon.

Tôi chưa chắc về giá, nhưng **tôi sẽ trả lời bạn sau** sớm thôi.

Let me talk to my manager and I'll get back to you.

Để tôi nói chuyện với quản lý rồi **tôi sẽ phản hồi lại bạn**.

Thanks for your question — I'll get back to you as soon as I find out.

Cảm ơn bạn đã hỏi — **tôi sẽ trả lời bạn sau** ngay khi biết thông tin.

If I can't answer right now, I'll get back to you later this week.

Nếu tôi không thể trả lời ngay bây giờ, **tôi sẽ phản hồi lại bạn** vào cuối tuần này.

Give me a bit to double-check those numbers and I'll get back to you.

Để tôi kiểm tra lại số liệu rồi **tôi sẽ trả lời bạn sau**.