"i'll eat my hat" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói hài hước khi bạn chắc chắn điều gì đó sẽ không xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, chỉ để nhấn mạnh bạn không tin điều gì sẽ xảy ra, không dùng trong văn viết.
Examples
If she wins the race, I'll eat my hat.
Nếu cô ấy thắng cuộc đua này, **tôi sẽ ăn mũ của mình**.
There's no way he will finish that in time—I'll eat my hat if he does.
Không đời nào anh ấy kịp hoàn thành đâu—nếu được, **tôi sẽ ăn mũ của mình**.
I'll eat my hat if it rains today.
Nếu hôm nay mà mưa thì **tôi sẽ ăn mũ của mình**.
The test was so hard—if anyone gets a perfect score, I'll eat my hat.
Bài kiểm tra quá khó—nếu ai được điểm tuyệt đối thì **tôi sẽ ăn mũ của mình**.
You think Tom will actually cook dinner? I'll eat my hat if that happens!
Bạn nghĩ Tom sẽ nấu ăn thật sao? Nếu vậy thì **tôi sẽ ăn mũ của mình**!
If they manage to fix the old car, I'll eat my hat—that thing hasn’t worked in years.
Nếu họ sửa được chiếc xe cũ đó, **tôi sẽ ăn mũ của mình**—nó hỏng nhiều năm rồi.