"i'd like a word with you" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói lịch sự khi bạn muốn nói chuyện riêng với ai đó về vấn đề quan trọng hoặc nghiêm túc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng ở công sở, trường học hoặc với người quen biết. Không dùng với người lạ. 'Nói chuyện riêng' có thể là về vấn đề cá nhân hoặc khó nói.
Examples
Excuse me, I'd like a word with you after the meeting.
Xin lỗi, sau cuộc họp **tôi muốn nói chuyện riêng với bạn**.
The teacher said, 'I'd like a word with you' to John.
Thầy giáo nói với John: '**Tôi muốn nói chuyện riêng với bạn**'.
If you have a minute, I'd like a word with you.
Nếu bạn có thời gian, **tôi muốn nói chuyện riêng với bạn**.
I'd like a word with you in private about your project.
Tôi muốn **nói chuyện riêng với bạn** về dự án của bạn.
Could we step outside? I'd like a word with you.
Chúng ta ra ngoài một chút được không? **Tôi muốn nói chuyện riêng với bạn**.
As soon as you're free, I'd like a word with you about something important.
Khi nào bạn rảnh, **tôi muốn nói chuyện riêng với bạn** về một điều quan trọng.