아무 단어나 입력하세요!

"hysterics" in Vietnamese

cơn kích độngcơn cuồng loạn

Definition

Tình trạng cảm xúc mất kiểm soát, cười hoặc khóc một cách dữ dội do căng thẳng, xúc động hoặc hoảng loạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'in hysterics' thường nói về cười không ngừng, nhưng cũng có thể là khóc hoặc hoảng loạn quá mức. Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thân mật, miêu tả phản ứng quá mức.

Examples

She burst into hysterics when she heard the joke.

Cô ấy đã bật cười trong **cơn kích động** khi nghe câu chuyện cười đó.

He was in hysterics after watching the comedy.

Anh ấy đã rơi vào **cơn kích động** sau khi xem vở hài kịch.

The children were in hysterics during the puppet show.

Lũ trẻ đã ở trong **cơn kích động** suốt buổi diễn rối.

My sister was in hysterics after I slipped on the ice.

Em gái tôi đã rơi vào **cơn kích động** sau khi tôi trượt chân trên băng.

'Calm down, you're in hysterics!' the teacher said as the class laughed uncontrollably.

'Bình tĩnh nào, các em đang **kích động** quá!' giáo viên nói khi cả lớp cười không ngớt.

She went into hysterics when she lost her phone at the concert.

Cô ấy đã rơi vào **cơn cuồng loạn** khi làm mất điện thoại ở buổi hòa nhạc.