아무 단어나 입력하세요!

"hypothermic" in Vietnamese

hạ thân nhiệt

Definition

Chỉ tình trạng cơ thể người hoặc động vật bị giảm nhiệt độ xuống mức nguy hiểm, thường do tiếp xúc với lạnh quá lâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng trong y khoa để mô tả tình trạng nguy hiểm, không dùng cho cảm giác lạnh bình thường. Cụm từ như 'hypothermic patient' ám chỉ bệnh nhân bị hạ thân nhiệt nghiêm trọng.

Examples

The climber became hypothermic after hours in the snow.

Người leo núi đã trở nên **hạ thân nhiệt** sau nhiều giờ ở trong tuyết.

A hypothermic animal needs to be warmed up quickly.

Một con vật **hạ thân nhiệt** cần được làm ấm lên nhanh chóng.

Doctors treated the hypothermic patient with warm blankets.

Các bác sĩ đã điều trị bệnh nhân **hạ thân nhiệt** bằng chăn ấm.

He was so hypothermic that he was shivering uncontrollably.

Anh ấy **hạ thân nhiệt** nghiêm trọng đến mức run không kiểm soát được.

I knew I was getting hypothermic when I couldn’t feel my fingers anymore.

Tôi biết mình đang **hạ thân nhiệt** khi không còn cảm giác ở các ngón tay.

By the time help arrived, several hikers were already hypothermic.

Khi cứu hộ tới nơi, vài người đi bộ đã bị **hạ thân nhiệt** rồi.