"hypothermia" in Vietnamese
Definition
Hạ thân nhiệt là tình trạng nguy hiểm khi nhiệt độ cơ thể giảm quá thấp, thường do tiếp xúc với lạnh quá lâu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong y khoa hay trường hợp khẩn cấp, không phải chỉ cảm giác lạnh thông thường. Dùng trong các cụm như 'suffer from hypothermia', 'risk of hypothermia'.
Examples
Falling into icy water can cause hypothermia quickly.
Rơi vào nước băng giá có thể dẫn đến **hạ thân nhiệt** rất nhanh.
Doctors treated the climber for hypothermia.
Các bác sĩ đã điều trị cho người leo núi bị **hạ thân nhiệt**.
Wearing wet clothes in winter increases the risk of hypothermia.
Mặc quần áo ướt vào mùa đông làm tăng nguy cơ **hạ thân nhiệt**.
He started to shiver badly, which was an early sign of hypothermia.
Anh ấy bắt đầu run mạnh, đó là dấu hiệu sớm của **hạ thân nhiệt**.
After hours in the snow, they realized he had hypothermia and called for help.
Sau nhiều giờ trong tuyết, họ nhận ra anh ấy bị **hạ thân nhiệt** và đã gọi cứu trợ.
If you're ever lost in cold weather, watch out for hypothermia.
Nếu bạn bị lạc trong thời tiết lạnh, hãy cẩn trọng với **hạ thân nhiệt**.