아무 단어나 입력하세요!

"hypotensive" in Vietnamese

hạ huyết áplàm giảm huyết áp

Definition

Dùng để chỉ tình trạng huyết áp thấp bất thường, hoặc thuốc làm giảm huyết áp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong lĩnh vực y học, liên quan tới người bệnh ('bệnh nhân hypotensive') hoặc thuốc ('thuốc hypotensive'). Không dùng cho tâm trạng hoặc năng lượng thấp.

Examples

The doctor said she is hypotensive.

Bác sĩ nói cô ấy bị **hạ huyết áp**.

This medication is hypotensive.

Thuốc này là thuốc **làm giảm huyết áp**.

A hypotensive reaction can be dangerous.

Phản ứng **hạ huyết áp** có thể nguy hiểm.

She became hypotensive after standing up too quickly.

Cô ấy bị **hạ huyết áp** khi đứng lên quá nhanh.

The nurse checked his blood pressure and found him hypotensive.

Y tá đo huyết áp và thấy anh ấy **hạ huyết áp**.

Some patients become hypotensive when taking these pills.

Một số bệnh nhân trở nên **hạ huyết áp** khi dùng thuốc này.